гекто́граф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Máy in tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гекто́граф | гекто́графы |
| Sinh cách | гекто́графа | гекто́графов |
| Tặng cách | гекто́графу | гекто́графам |
| Đối cách | гекто́граф | гекто́графы |
| Công cụ cách | гекто́графом | гекто́графами |
| Giới cách | гекто́графе | гекто́графах |