гектова́тт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hectôoat
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гектова́тт | гектова́тты |
| Sinh cách | гектова́тта | гектова́тт |
| Tặng cách | гектова́тту | гектова́ттам |
| Đối cách | гектова́тт | гектова́тты |
| Công cụ cách | гектова́ттом | гектова́ттами |
| Giới cách | гектова́тте | гектова́ттах |
Ví dụ
- гектоватт-часhectôoat giờ