гекза́метр гекзаметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thơ sáu âm bước, hexameter

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгекза́метргекза́метры
Sinh cáchгекза́метрагекза́метров
Tặng cáchгекза́метругекза́метрам
Đối cáchгекза́метргекза́метры
Công cụ cáchгекза́метромгекза́метрами
Giới cáchгекза́метрегекза́метрах