ге́йша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Vũ nữ, ca kỹ, ca nhiở Nhật-bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́йша | ге́йши |
| Sinh cách | ге́йши | ге́йш |
| Tặng cách | ге́йше | ге́йшам |
| Đối cách | ге́йшу | ге́йш |
| Công cụ cách | ге́йшей, ге́йшею | ге́йшами |
| Giới cách | ге́йше | ге́йшах |