геймер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- game thủ, người chơi game
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | е́ймер | ге́ймеры |
| Sinh cách | ге́ймера | ге́ймеров |
| Tặng cách | ге́ймеру | ге́ймерам |
| Đối cách | ге́ймера | ге́ймеров |
| Công cụ cách | ге́ймером | ге́ймерами |
| Giới cách | ге́ймере | ге́ймерах |