геймер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. game thủ, người chơi game

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchе́ймерге́ймеры
Sinh cáchге́ймераге́ймеров
Tặng cáchге́ймеруге́ймерам
Đối cáchге́ймераге́ймеров
Công cụ cáchге́ймеромге́ймерами
Giới cáchге́ймереге́ймерах