гее́нна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- địa ngục, hỏa ngục
- địa ngục, sự hư mất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гее́нна | гее́нны |
| Sinh cách | гее́нны | гее́нн |
| Tặng cách | гее́нне | гее́ннам |
| Đối cách | гее́нну | гее́нны |
| Công cụ cách | гее́нной, гее́нною | гее́ннами |
| Giới cách | гее́нне | гее́ннах |