гее́нна геенна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. địa ngục, hỏa ngục
  2. địa ngục, sự hư mất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгее́ннагее́нны
Sinh cáchгее́нныгее́нн
Tặng cáchгее́ннегее́ннам
Đối cáchгее́ннугее́нны
Công cụ cáchгее́нной, гее́нноюгее́ннами
Giới cáchгее́ннегее́ннах