гедони́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chủ nghĩa hưởng lạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гедони́зм | гедони́змы |
| Sinh cách | гедони́зма | гедони́змов |
| Tặng cách | гедони́зму | гедони́змам |
| Đối cách | гедони́зм | гедони́змы |
| Công cụ cách | гедони́змом | гедони́змами |
| Giới cách | гедони́зме | гедони́змах |