гегелья́нец гегельянец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo Hegel, triết gia Hegel

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгегелья́нецгегелья́нцы
Sinh cáchгегелья́нцагегелья́нцев
Tặng cáchгегелья́нцугегелья́нцам
Đối cáchгегелья́нцагегелья́нцев
Công cụ cáchгегелья́нцемгегелья́нцами
Giới cáchгегелья́нцегегелья́нцах