гдр
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cộng hòa Dân chủ ĐứcGerman Democratic Republic; * ГДР = Герма́нская Демократи́ческая Респу́блика.
- khu Gra-giơ-đan-ca bên kia suối* ГДР = Гражда́нка Да́льше Ручья́.
- Cộng hòa Dân chủ ĐứcГерманская Демократическая Республика
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ГДР | — |
| Sinh cách | ГДР | — |
| Tặng cách | ГДР | — |
| Đối cách | ГДР | — |
| Công cụ cách | ГДР | — |
| Giới cách | ГДР | — |