гдр

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Cộng hòa Dân chủ ĐứcGerman Democratic Republic; * ГДР = Герма́нская Демократи́ческая Респу́блика.
  2. khu Gra-giơ-đan-ca bên kia suối* ГДР = Гражда́нка Да́льше Ручья́.
  3. Cộng hòa Dân chủ ĐứcГерманская Демократическая Республика

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГДР—
Sinh cáchГДР—
Tặng cáchГДР—
Đối cáchГДР—
Công cụ cáchГДР—
Giới cáchГДР—