гвоздящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đóng đinh, đâm xuyên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгвоздящийгвоздящеегвоздящаягвоздящие
Sinh cáchгвоздящегогвоздящегогвоздящейгвоздящих
Tặng cáchгвоздящемугвоздящемугвоздящейгвоздящим
Đối cáchгвоздящего, гвоздящийгвоздящеегвоздящуюгвоздящих, гвоздящие
Công cụ cáchгвоздящимгвоздящимгвоздящей, гвоздящеюгвоздящими
Giới cáchгвоздящемгвоздящемгвоздящейгвоздящих

гвозди́ть гвоздить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng đinh

Chia động từ

Hiện tại
ягвозжу́
тыгвозди́шь
он / она / оногвозди́т
мыгвозди́м
выгвозди́те
онигвоздя́т
Quá khứ
Giống đựcгвозди́л
Giống cáiгвозди́ла
Giống trungгвозди́ло
Số nhiềuгвозди́ли
Mệnh lệnh
Số ítгвозди́
Số nhiềuгвозди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгвоздящийгвоздивший
Bị độngгвоздимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгвоздя́гвоздив, гвоздивши