гво́здик гвоздик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đinh nhỏ
  2. đinh tán nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгво́здикгво́здики
Sinh cáchгво́здикагво́здиков
Tặng cáchгво́здикугво́здикам
Đối cáchгво́здикгво́здики
Công cụ cáchгво́здикомгво́здиками
Giới cáchгво́здикегво́здиках

гвозди́ка гвоздика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây cẩm chướngрастение
  2. đinh hươngпряность
  3. cẩm chướng, đinh hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгвозди́кагвозди́ки
Sinh cáchгвозди́кигвозди́к
Tặng cáchгвозди́кегвозди́кам
Đối cáchгвозди́кугвозди́ки
Công cụ cáchгвозди́кой, гвозди́коюгвозди́ками
Giới cáchгвозди́кегвозди́ках