гво́здик
danh từbất động vật
Nghĩa
- đinh nhỏ
- đinh tán nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гво́здик | гво́здики |
| Sinh cách | гво́здика | гво́здиков |
| Tặng cách | гво́здику | гво́здикам |
| Đối cách | гво́здик | гво́здики |
| Công cụ cách | гво́здиком | гво́здиками |
| Giới cách | гво́здике | гво́здиках |