гвинейка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Guinée, người Guinée

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгвине́йкагвине́йки
Sinh cáchгвине́йкигвине́ек
Tặng cáchгвине́йкегвине́йкам
Đối cáchгвине́йкугвине́ек
Công cụ cáchгвине́йкойгвине́йками
Giới cáchгвине́йкегвине́йках