гаши́ш гашиш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hashish
  2. hasit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгаши́шгаши́ши
Sinh cáchгаши́шагаши́шей
Tặng cáchгаши́шугаши́шам
Đối cáchгаши́шгаши́ши
Công cụ cáchгаши́шемгаши́шами
Giới cáchгаши́шегаши́шах