гаше́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Còsúng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гаше́тка | гаше́тки |
| Sinh cách | гаше́тки | гаше́ток |
| Tặng cách | гаше́тке | гаше́ткам |
| Đối cách | гаше́тку | гаше́тки |
| Công cụ cách | гаше́ткой, гаше́ткою | гаше́тками |
| Giới cách | гаше́тке | гаше́тках |