гауптва́хта гауптвахта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trại giam quân đội, phòng lính gác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгауптва́хтагауптва́хты
Sinh cáchгауптва́хтыгауптва́хт
Tặng cáchгауптва́хтегауптва́хтам
Đối cáchгауптва́хтугауптва́хты
Công cụ cáchгауптва́хтой, гауптва́хтоюгауптва́хтами
Giới cáchгауптва́хтегауптва́хтах