гауптва́хта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trại giam quân đội, phòng lính gác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гауптва́хта | гауптва́хты |
| Sinh cách | гауптва́хты | гауптва́хт |
| Tặng cách | гауптва́хте | гауптва́хтам |
| Đối cách | гауптва́хту | гауптва́хты |
| Công cụ cách | гауптва́хтой, гауптва́хтою | гауптва́хтами |
| Giới cách | гауптва́хте | гауптва́хтах |