гать
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gỗ lát, củi lótđể đi qua đầm lầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́ть | га́ти |
| Sinh cách | га́ти | га́тей |
| Tặng cách | га́ти | га́тям |
| Đối cách | га́ть | га́ти |
| Công cụ cách | га́тью | га́тями |
| Giới cách | га́ти | га́тях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́ть | га́ти |
| Sinh cách | га́ти | га́тей |
| Tặng cách | га́ти | га́тям |
| Đối cách | га́ть | га́ти |
| Công cụ cách | га́тью | га́тями |
| Giới cách | га́ти | га́тях |