га́снуть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пога́снутьtắt; tắt
Nghĩa
- Tắt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | га́сну |
| ты | га́снешь |
| он / она / оно | га́снет |
| мы | га́снем |
| вы | га́снете |
| они | га́снут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | га́с, га́снул |
| Giống cái | га́сла, га́снула |
| Giống trung | га́сло, га́снуло |
| Số nhiều | га́сли, га́снули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | га́сни |
| Số nhiều | га́сните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | га́снущий | га́снувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | гаснув, гаснувши |