гаситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tắt, tắt lịm, tàn lụi, tắt ngấm
  2. ẩn náu, giấu mình, giữ mình, né tránh

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngга́сящийсягаси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгася́сьгасившись