гасиенда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điền trang, trang trại lớn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гасие́нда | гасие́нды |
| Sinh cách | гасие́нды | гасие́нд |
| Tặng cách | гасие́нде | гасие́ндам |
| Đối cách | гасие́нду | гасие́нды |
| Công cụ cách | гасие́ндой | гасие́ндами |
| Giới cách | гасие́нде | гасие́ндах |