гарцева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cưỡi ngựa vờn múa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гарцу́ю |
| ты | гарцу́ешь |
| он / она / оно | гарцу́ет |
| мы | гарцу́ем |
| вы | гарцу́ете |
| они | гарцу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гарцева́л |
| Giống cái | гарцева́ла |
| Giống trung | гарцева́ло |
| Số nhiều | гарцева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гарцу́й |
| Số nhiều | гарцу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гарцу́ющий | гарцева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гарцу́я | гарцевав, гарцевавши |