гарцева́ть гарцевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cưỡi ngựa vờn múa

Chia động từ

Hiện tại
ягарцу́ю
тыгарцу́ешь
он / она / оногарцу́ет
мыгарцу́ем
выгарцу́ете
онигарцу́ют
Quá khứ
Giống đựcгарцева́л
Giống cáiгарцева́ла
Giống trungгарцева́ло
Số nhiềuгарцева́ли
Mệnh lệnh
Số ítгарцу́й
Số nhiềuгарцу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгарцу́ющийгарцева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгарцу́ягарцевав, гарцевавши