га́рпия гарпия

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. harpy, nữ quỷ, yêu nữмифическое существо
  2. đại bàng harpy, chim đại bàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́рпияга́рпии
Sinh cáchга́рпиига́рпий
Tặng cáchга́рпиига́рпиям
Đối cáchга́рпиюга́рпий
Công cụ cáchга́рпией, га́рпиеюга́рпиями
Giới cáchга́рпиига́рпиях