га́рда гарда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tay cầm, chắn kiếm, bảo vệ lưỡi kiếmчасть эфеса холодного оружия
  2. chuôi kiếm, cán kiếm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́рдага́рды
Sinh cáchга́рдыгард
Tặng cáchга́рдега́рдам
Đối cáchга́рдуга́рды
Công cụ cáchга́рдой, га́рдоюга́рдами
Giới cáchга́рдега́рдах