гарантироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được bảo đảm, được đảm bảo

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгарантирующийсягарантировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгарантируясьгарантировавшись