гарантироваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được bảo đảm, được đảm bảo
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гарантирующийся | гарантировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гарантируясь | гарантировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гарантирующийся | гарантировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гарантируясь | гарантировавшись |