гара́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhà xe, ga ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гара́ж | гаражи́ |
| Sinh cách | гаража́ | гараже́й |
| Tặng cách | гаражу́ | гаража́м |
| Đối cách | гара́ж | гаражи́ |
| Công cụ cách | гаражо́м | гаража́ми |
| Giới cách | гараже́ | гаража́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гара́ж | гаражи́ |
| Sinh cách | гаража́ | гараже́й |
| Tặng cách | гаражу́ | гаража́м |
| Đối cách | гара́ж | гаражи́ |
| Công cụ cách | гаражо́м | гаража́ми |
| Giới cách | гараже́ | гаража́х |