гаоля́н гаолян

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cao lươngSorgum ner vosum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгаоля́нгаоля́ны
Sinh cáchгаоля́нагаоля́нов
Tặng cáchгаоля́нугаоля́нам
Đối cáchгаоля́нгаоля́ны
Công cụ cáchгаоля́номгаоля́нами
Giới cáchгаоля́негаоля́нах

Từ đồng nghĩa