ганте́ли гантели

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Tạ đôi, hante

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ганте́ли
Sinh cách—ганте́лей
Tặng cách—ганте́лям
Đối cách—ганте́ли
Công cụ cách—ганте́лями
Giới cách—ганте́лях

Từ liên quan

ганте́ль гантель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quả tạ, tạ tay
  2. quả tạ, dụng cụ tập tạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchганте́льганте́ли
Sinh cáchганте́лиганте́лей
Tặng cáchганте́лиганте́лям
Đối cáchганте́льганте́ли
Công cụ cáchганте́льюганте́лями
Giới cáchганте́лиганте́лях