ганте́ли
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Tạ đôi, hante
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ганте́ли |
| Sinh cách | — | ганте́лей |
| Tặng cách | — | ганте́лям |
| Đối cách | — | ганте́ли |
| Công cụ cách | — | ганте́лями |
| Giới cách | — | ганте́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ганте́ли |
| Sinh cách | — | ганте́лей |
| Tặng cách | — | ганте́лям |
| Đối cách | — | ганте́ли |
| Công cụ cách | — | ганте́лями |
| Giới cách | — | ганте́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ганте́ль | ганте́ли |
| Sinh cách | ганте́ли | ганте́лей |
| Tặng cách | ганте́ли | ганте́лям |
| Đối cách | ганте́ль | ганте́ли |
| Công cụ cách | ганте́лью | ганте́лями |
| Giới cách | ганте́ли | ганте́лях |