ганс

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tên gọi miệt thị người Đức, đồ Đức (miệt thị)miệt thịderogatory
  2. Hansfirst name

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГансГа́нсы
Sinh cáchГа́нсаГа́нсов
Tặng cáchГа́нсуГа́нсам
Đối cáchГа́нсаГа́нсами
Công cụ cáchГа́нсомГа́нсов
Giới cáchГа́нсеГа́нсах