га́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Ghana
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́нец | га́нцы |
| Sinh cách | га́нца | га́нцев |
| Tặng cách | га́нцу | га́нцам |
| Đối cách | га́нца | га́нцев |
| Công cụ cách | га́нцем | га́нцами |
| Giới cách | га́нце | га́нцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́нец | га́нцы |
| Sinh cách | га́нца | га́нцев |
| Tặng cách | га́нцу | га́нцам |
| Đối cách | га́нца | га́нцев |
| Công cụ cách | га́нцем | га́нцами |
| Giới cách | га́нце | га́нцах |