га́нец ганец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Ghana

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́нецга́нцы
Sinh cáchга́нцага́нцев
Tặng cáchга́нцуга́нцам
Đối cáchга́нцага́нцев
Công cụ cáchга́нцемга́нцами
Giới cáchга́нцега́нцах