гандика́п гандикап

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điểm chấp, cuộc đua có chấp, sự bất lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгандика́пгандика́пы
Sinh cáchгандика́пагандика́пов
Tặng cáchгандика́пугандика́пам
Đối cáchгандика́пгандика́пы
Công cụ cáchгандика́помгандика́пами
Giới cáchгандика́пегандика́пах