гандика́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- điểm chấp, cuộc đua có chấp, sự bất lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гандика́п | гандика́пы |
| Sinh cách | гандика́па | гандика́пов |
| Tặng cách | гандика́пу | гандика́пам |
| Đối cách | гандика́п | гандика́пы |
| Công cụ cách | гандика́пом | гандика́пами |
| Giới cách | гандика́пе | гандика́пах |