гангре́на гангрена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hoại thư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгангре́нагангре́ны
Sinh cáchгангре́ныгангре́н
Tặng cáchгангре́негангре́нам
Đối cáchгангре́нугангре́ны
Công cụ cáchгангре́ной, гангре́ноюгангре́нами
Giới cáchгангре́негангре́нах

Từ liên quan