гангре́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hoại thư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гангре́на | гангре́ны |
| Sinh cách | гангре́ны | гангре́н |
| Tặng cách | гангре́не | гангре́нам |
| Đối cách | гангре́ну | гангре́ны |
| Công cụ cách | гангре́ной, гангре́ною | гангре́нами |
| Giới cách | гангре́не | гангре́нах |