га́нглий ганглий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hạch thần kinh, hạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́нглийга́нглии
Sinh cáchга́нглияга́нглиев
Tặng cáchга́нглиюга́нглиям
Đối cáchга́нглийга́нглии
Công cụ cáchга́нглиемга́нглиями
Giới cáchга́нглиига́нглиях