гамби́т гамбит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thí quânđể chuẩn bị tấn công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгамби́тгамби́ты
Sinh cáchгамби́тагамби́тов
Tặng cáchгамби́тугамби́там
Đối cáchгамби́тгамби́ты
Công cụ cáchгамби́томгамби́тами
Giới cáchгамби́тегамби́тах