гамадри́л
danh từđộng vật
Nghĩa
- Vượn hamađriaHamadryas
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гамадри́л | гамадри́лы |
| Sinh cách | гамадри́ла | гамадри́лов |
| Tặng cách | гамадри́лу | гамадри́лам |
| Đối cách | гамадри́ла | гамадри́лов |
| Công cụ cách | гамадри́лом | гамадри́лами |
| Giới cách | гамадри́ле | гамадри́лах |