галёрка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. gác xép, tầng khán giả cao, khán đài trên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгалёркагалёрки
Sinh cáchгалёркигалёрок
Tặng cáchгалёркегалёркам
Đối cáchгалёркугалёрки
Công cụ cáchгалёркой, галёркоюгалёрками
Giới cáchгалёркегалёрках