галёрка
danh từbất động vật
Nghĩa
- gác xép, tầng khán giả cao, khán đài trên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | галёрка | галёрки |
| Sinh cách | галёрки | галёрок |
| Tặng cách | галёрке | галёркам |
| Đối cách | галёрку | галёрки |
| Công cụ cách | галёркой, галёркою | галёрками |
| Giới cách | галёрке | галёрках |