галью́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhà vệ sinh, nhà tiêuотхожее место, туалет
- mũi tàuпередняя часть корабля
- nhà vệ sinh, nhà tiêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | галью́н | галью́ны |
| Sinh cách | галью́на | галью́нов |
| Tặng cách | галью́ну | галью́нам |
| Đối cách | галью́н | галью́ны |
| Công cụ cách | галью́ном | галью́нами |
| Giới cách | галью́не | галью́нах |