галью́н гальюн

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhà vệ sinh, nhà tiêuотхожее место, туалет
  2. mũi tàuпередняя часть корабля
  3. nhà vệ sinh, nhà tiêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгалью́нгалью́ны
Sinh cáchгалью́нагалью́нов
Tặng cáchгалью́нугалью́нам
Đối cáchгалью́нгалью́ны
Công cụ cáchгалью́номгалью́нами
Giới cáchгалью́негалью́нах