галу́шка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bánh bột luộc halushky
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | галу́шка | — |
| Sinh cách | галу́шки | — |
| Tặng cách | галу́шке | — |
| Đối cách | галу́шку | — |
| Công cụ cách | галу́шкой, галу́шкою | — |
| Giới cách | галу́шке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | галу́шка | — |
| Sinh cách | галу́шки | — |
| Tặng cách | галу́шке | — |
| Đối cách | галу́шку | — |
| Công cụ cách | галу́шкой, галу́шкою | — |
| Giới cách | галу́шке | — |