галу́шка галушка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bánh bột luộc halushky

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгалу́шка—
Sinh cáchгалу́шки—
Tặng cáchгалу́шке—
Đối cáchгалу́шку—
Công cụ cáchгалу́шкой, галу́шкою—
Giới cáchгалу́шке—