галу́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lon, ngù kim tuyến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | галу́н | галуны́ |
| Sinh cách | галуна́ | галуно́в |
| Tặng cách | галуну́ | галуна́м |
| Đối cách | галу́н | галуны́ |
| Công cụ cách | галуно́м | галуна́ми |
| Giới cách | галуне́ | галуна́х |
Ví dụ
- обшивать галуномkết ngù