галу́н галун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lon, ngù kim tuyến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгалу́нгалуны́
Sinh cáchгалуна́галуно́в
Tặng cáchгалуну́галуна́м
Đối cáchгалу́нгалуны́
Công cụ cáchгалуно́мгалуна́ми
Giới cáchгалуне́галуна́х

Ví dụ

  • обшивать галуном
    kết ngù