га́лстук
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cà vát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́лстук | га́лстуки |
| Sinh cách | га́лстука | га́лстуков |
| Tặng cách | га́лстуку | га́лстукам |
| Đối cách | га́лстук | га́лстуки |
| Công cụ cách | га́лстуком | га́лстуками |
| Giới cách | га́лстуке | га́лстуках |
Ví dụ
- галстук-бабочка[cái] nơ
- пионерский галстукkhăn quàng thiếu niên
- завязывать галстукthắt cái vát
