галс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đổi hướng, đổi buồm, hướng đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́лсга́лсы
Sinh cáchга́лсага́лсов
Tặng cáchга́лсуга́лсам
Đối cáchга́лсга́лсы
Công cụ cáchга́лсомга́лсами
Giới cáchга́лсега́лсах