галс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đổi hướng, đổi buồm, hướng đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́лс | га́лсы |
| Sinh cách | га́лса | га́лсов |
| Tặng cách | га́лсу | га́лсам |
| Đối cách | га́лс | га́лсы |
| Công cụ cách | га́лсом | га́лсами |
| Giới cách | га́лсе | га́лсах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́лс | га́лсы |
| Sinh cách | га́лса | га́лсов |
| Tặng cách | га́лсу | га́лсам |
| Đối cách | га́лс | га́лсы |
| Công cụ cách | га́лсом | га́лсами |
| Giới cách | га́лсе | га́лсах |