га́лочка галочка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. dấu kiểm
  2. dấu tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́лочкага́лочки
Sinh cáchга́лочкига́лочек
Tặng cáchга́лочкега́лочкам
Đối cáchга́лочкуга́лочек
Công cụ cáchга́лочкой, га́лочкоюга́лочками
Giới cáchга́лочкега́лочках