га́лочка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- dấu kiểm
- dấu tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́лочка | га́лочки |
| Sinh cách | га́лочки | га́лочек |
| Tặng cách | га́лочке | га́лочкам |
| Đối cách | га́лочку | га́лочек |
| Công cụ cách | га́лочкой, га́лочкою | га́лочками |
| Giới cách | га́лочке | га́лочках |