галлици́зм галлицизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. từ gốc Pháp, cách dùng mang tính Pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгаллици́змгаллици́змы
Sinh cáchгаллици́змагаллици́змов
Tặng cáchгаллици́змугаллици́змам
Đối cáchгаллици́змгаллици́змы
Công cụ cáchгаллици́змомгаллици́змами
Giới cáchгаллици́змегаллици́змах