га́ллица галлица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. ruồi tạo u, bọ trĩ tạo u, ruồi chích tạo u, sâu tạo u

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́ллицага́ллицы
Sinh cáchга́ллицыга́ллиц
Tặng cáchга́ллицега́ллицам
Đối cáchга́ллицуга́ллиц
Công cụ cáchга́ллицейга́ллицами
Giới cáchга́ллицега́ллицах