га́ллица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- ruồi tạo u, bọ trĩ tạo u, ruồi chích tạo u, sâu tạo u
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́ллица | га́ллицы |
| Sinh cách | га́ллицы | га́ллиц |
| Tặng cách | га́ллице | га́ллицам |
| Đối cách | га́ллицу | га́ллиц |
| Công cụ cách | га́ллицей | га́ллицами |
| Giới cách | га́ллице | га́ллицах |