галифе́ галифе

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần cưỡi ngựa ống phồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—галифе́
Sinh cách—галифе́
Tặng cách—галифе́
Đối cách—галифе́
Công cụ cách—галифе́
Giới cách—галифе́