галифе́
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- quần cưỡi ngựa ống phồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | галифе́ |
| Sinh cách | — | галифе́ |
| Tặng cách | — | галифе́ |
| Đối cách | — | галифе́ |
| Công cụ cách | — | галифе́ |
| Giới cách | — | галифе́ |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | галифе́ |
| Sinh cách | — | галифе́ |
| Tặng cách | — | галифе́ |
| Đối cách | — | галифе́ |
| Công cụ cách | — | галифе́ |
| Giới cách | — | галифе́ |