галере́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gác trên cùng, tầng thượngв театре и т. п
- hành langв доме
- viện bảo tàng nghệ thuậtвыставка, музей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | галере́я | галере́и |
| Sinh cách | галере́и | галере́й |
| Tặng cách | галере́е | галере́ям |
| Đối cách | галере́ю | галере́и |
| Công cụ cách | галере́ей, галере́ею | галере́ями |
| Giới cách | галере́е | галере́ях |
Ví dụ
- картинрая галереяnhà trưng bày tranh, viện bảo tàng hội họa
- Третьяковская галереяViện bảo tàng hội họa Trê-chia-cốp