гале́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tàu galley, tàu chiến có mái chèo, tàu galê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гале́ра | гале́ры |
| Sinh cách | гале́ры | гале́р |
| Tặng cách | гале́ре | гале́рам |
| Đối cách | гале́ру | гале́ры |
| Công cụ cách | гале́рой, гале́рою | гале́рами |
| Giới cách | гале́ре | гале́рах |