гале́ра галера

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tàu galley, tàu chiến có mái chèo, tàu galê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгале́рагале́ры
Sinh cáchгале́рыгале́р
Tặng cáchгале́регале́рам
Đối cáchгале́ругале́ры
Công cụ cáchгале́рой, гале́роюгале́рами
Giới cáchгале́регале́рах

Từ liên quan