галдёж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Ồn ào, huyên náo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгалдёжгалдежи́
Sinh cáchгалдежа́галдеже́й
Tặng cáchгалдежу́галдежа́м
Đối cáchгалдёжгалдежи́
Công cụ cáchгалдежо́мгалдежа́ми
Giới cáchгалдеже́галдежа́х