галдёж
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ồn ào, huyên náo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | галдёж | галдежи́ |
| Sinh cách | галдежа́ | галдеже́й |
| Tặng cách | галдежу́ | галдежа́м |
| Đối cách | галдёж | галдежи́ |
| Công cụ cách | галдежо́м | галдежа́ми |
| Giới cách | галдеже́ | галдежа́х |