гак
danh từbất động vật
Nghĩa
- phần thêmдобавка
- mócкрюк
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́к | га́ки |
| Sinh cách | га́ка | га́ков |
| Tặng cách | га́ку | га́кам |
| Đối cách | га́к | га́ки |
| Công cụ cách | га́ком | га́ками |
| Giới cách | га́ке | га́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | га́к | га́ки |
| Sinh cách | га́ка | га́ков |
| Tặng cách | га́ку | га́кам |
| Đối cách | га́к | га́ки |
| Công cụ cách | га́ком | га́ками |
| Giới cách | га́ке | га́ках |