гак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phần thêmдобавка
  2. mócкрюк

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchга́кга́ки
Sinh cáchга́кага́ков
Tặng cáchга́куга́кам
Đối cáchга́кга́ки
Công cụ cáchга́комга́ками
Giới cáchга́кега́ках