гаи́шник гаишник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cảnh sát giao thông, cảnh sát đường bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгаи́шникгаи́шники
Sinh cáchгаи́шникагаи́шников
Tặng cáchгаи́шникугаи́шникам
Đối cáchгаи́шникагаи́шников
Công cụ cáchгаи́шникомгаи́шниками
Giới cáchгаи́шникегаи́шниках