газоубе́жище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hầm tránh hơi độc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | газоубе́жище | газоубе́жища |
| Sinh cách | газоубе́жища | газоубе́жищ |
| Tặng cách | газоубе́жищу | газоубе́жищам |
| Đối cách | газоубе́жище | газоубе́жища |
| Công cụ cách | газоубе́жищем | газоубе́жищами |
| Giới cách | газоубе́жище | газоубе́жищах |