газомёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- súng phóng hơi độc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | газомёт | газомёты |
| Sinh cách | газомёта | газомётов |
| Tặng cách | газомёту | газомётам |
| Đối cách | газомёт | газомёты |
| Công cụ cách | газомётом | газомётами |
| Giới cách | газомёте | газомётах |