газомёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. súng phóng hơi độc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгазомётгазомёты
Sinh cáchгазомётагазомётов
Tặng cáchгазомётугазомётам
Đối cáchгазомётгазомёты
Công cụ cáchгазомётомгазомётами
Giới cáchгазомётегазомётах